academic requirement

academic requirement

A student reviews the academic requirements for their chosen major.

Định nghĩa

Danh từ: Một điều kiện hoặc yêu cầu cần phải đáp ứng để được nhập học vào một chương trình học thuật hoặc để hoàn thành chương trình đó. "Academic requirement" thường bao gồm các môn học bắt buộc, số tín chỉ tối thiểu, điểm số đạt chuẩn, hoặc các bài kiểm tra đầu vào.

dụ sử dụng
  • (Sinh viên phải đáp ứng tất cả các yêu cầu học thuật trước khi tốt nghiệp.)
  • (Trường đại học các yêu cầu học thuật nghiêm ngặt để nhập học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meet the academic requirement": đáp ứng yêu cầu học thuật.
    • She worked hard to meet the academic requirement for the scholarship. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng yêu cầu học thuật cho học bổng.)
  • "Core academic requirement": yêu cầu học thuật cốt lõi.
    • Mathematics is a core academic requirement for engineering majors. (Toán học một yêu cầu học thuật cốt lõi cho các chuyên ngành kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Academic (adj): thuộc về học thuật, học tập.
    • The academic year starts in September. (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.)
  • Requirement (n): yêu cầu, điều kiện.
    • Graduation requirements include completing 120 credits. (Các yêu cầu tốt nghiệp bao gồm hoàn thành 120 tín chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prerequisite: điều kiện tiên quyết (thường dùng cho môn học bắt buộc trước khi học môn khác).
  • Admission requirement: yêu cầu nhập học (chỉ riêng cho việc vào trường).
  • Course requirement: yêu cầu môn học (cụ thể cho từng môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng động từ đi kèm như:)
  • Fulfill an academic requirement: hoàn thành một yêu cầu học thuật.
    • He fulfilled all academic requirements by passing the final exam. (Anh ấy đã hoàn thành tất cả các yêu cầu học thuật bằng cách vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Meet the requirements: đáp ứng các yêu cầu (thành ngữ phổ biến trong ngữ cảnh học thuật).
    • If you don't meet the academic requirements, you cannot apply. (Nếu bạn không đáp ứng các yêu cầu học thuật, bạn không thể nộp đơn.)
  • Tick all the boxes (thành ngữ thông tục): đáp ứng tất cả các yêu cầu.
    • Her transcript ticks all the academic requirement boxes for the program. (Bảng điểm của ấy đáp ứng tất cả các yêu cầu học thuật cho chương trình.)